Bỏ qua nội dung

80Au20Sn: Tính chất vật lý vượt trội

Trong bài đăng trước, chúng ta đã thấy hợp kim eutectic 80Au/20Sn hoạt động như một chất hàn hoặc một chất hàn đồng . Điều này là do các đặc tính độc đáo và có giá trị của nó. Chúng ta hãy khám phá các đặc tính đó sâu hơn một chút.

Điểm nóng chảy 280°C của 80Au/20Sn nằm ở mức cao nhất của phạm vi hàn, do đó có thể hàn bằng chất trợ dung. Ngoài ra, vì điểm nóng chảy của nó nằm ở mức thấp nhất của phạm vi hàn, nên nó cũng có thể được xử lý trong môi trường khử (đôi khi được gọi không đúng là “không có chất trợ dung” – môi trường khử đóng vai trò là chất trợ dung).

Các tính chất vật lý khác của hợp kim cũng độc đáo. Mặc dù được tạo thành từ hai trong số các nguyên tố kim loại mềm hơn và dễ uốn hơn, hợp kim này thực sự khá cứng, giống như hàn đồng. Ngoài ra, 80Au/20Sn mạnh hơn khoảng 10x đến 20x so với hầu hết các chất hàn, giống như hàn đồng. Bảng này so sánh 80Au/20Sn với một số chất hàn tương đương (phạm vi nóng chảy).

Tài sản

80Au/20Sn

88Pb/10Sn/2Ag

81Pb/19In

Điểm nóng chảy/Phạm vi (°C)

280

290-267

275-260

SG

14.7

10.75

10.27

CTE (µm/m°C)

16

29

26.6

Độ dẫn nhiệt (W/m/K)

57

27

37

Độ bền kéo (MPa)

275

22.5

33

Độ dẫn điện (x10-8 Ω/m)

16.4

1.46

1.5

Lưu ý nhiều đặc tính có lợi của 80Au/20Sn:

  • điểm nóng chảy eutectic
  • CTE thấp
  • độ dẫn nhiệt cao
  • sức bền kéo cao hơn
  • độ dẫn điện cao

Bảng không thể hiện khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tuyệt vời của hợp kim, cũng như độ bền nhiệt độ cao và các đặc tính chịu mỏi nhiệt mong muốn.

Như bạn có thể thấy, 80Au/20Sn mang lại nhiều lợi ích trong quá trình chế biến, sản xuất và dịch vụ. Bài đăng tiếp theo của tôi sẽ thảo luận về cách bạn có thể tận dụng những đặc tính này.