Hợp chất Indi
Monoiodua indi
Indium Monoiodide (InI) là một hợp chất tinh thể màu nâu đỏ được sử dụng trong các ứng dụng quang điện tử tiên tiến và phát hiện bức xạ. Với trạng thái oxy hóa +1 ổn định và tính chất bán dẫn, hợp chất này đóng vai trò là vật liệu quan trọng trong quá trình lắng đọng màng mỏng, quang học hồng ngoại và nghiên cứu về các cảm biến thế hệ mới.
Được cung cấp bởi Indium Corporation
- Vật liệu có độ tinh khiết cao cấp 4N–5N với hàm lượng kim loại vi lượng được kiểm soát chặt chẽ và chứng nhận COA đầy đủ
- Hộp đựng được bảo vệ khỏi độ ẩm và niêm phong bằng chất trơ để đảm bảo độ ổn định tối đa khi bảo quản
- Được hỗ trợ bởi chuyên môn của Indium Corporation

Tổng quan sản phẩm
Indium Monoiodide đóng vai trò là nguồn indium thiết yếu trong quá trình tổng hợp vật liệu và chế tạo màng mỏng. Nhờ mật độ cao và khoảng cách dải năng lượng rộng, hợp chất này đang được nghiên cứu tích cực để ứng dụng trong các thiết bị dò tia X và tia gamma. Sự kết hợp giữa độ tinh khiết cao, tỷ lệ thành phần được kiểm soát chặt chẽ và tính ổn định cấu trúc khiến Indium Monoiodide trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng quang học và điện tử, nơi hiệu suất và khả năng tái tạo là yếu tố then chốt. Chất này được sử dụng làm tiền chất halogenua indium có độ tinh khiết cao cho các quy trình lắng đọng hơi hóa học (CVD), lắng đọng hơi vật lý (PVD) và sản xuất màng mỏng bán dẫn tiên tiến. Indium Monoiodide hiện có sẵn trên toàn cầu với các lô hàng dành cho phòng thí nghiệm và sản xuất, kèm theo tài liệu phân tích đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
| Của cải | |
|---|---|
| Các tên sản phẩm khác | Iodua indi (I), Iodua indi (1+), InI |
| CAS | 13966-94-4 |
| Hình dạng/Hình thức của hạt | Chất rắn tinh thể có màu từ tím sẫm đến nâu đỏ |
| Trọng lượng phân tử | 241,722 g/mol |
| Tỉ trọng | 5,32 g/cm³ |
| Điểm nóng chảy | 351 – 365°C |
| Điểm sôi | 712°C |
| Phần trăm Indium lý thuyết | 47.5% |
| Cấu trúc tinh thể | Hình thoi |
| Độ tinh khiết | 99,99% (4N), 99,999% (5N) và cao hơn |
| Các ứng dụng chính | Thiết bị dò bức xạ, quang học hồng ngoại, chất bán dẫn và màng mỏng |
Đặc trưng
Bảng dữ liệu sản phẩm
Monoiodua indi PDS 100472 R0
Ứng dụng liên quan
Indium Monoiodide có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Thị trường liên quan
Indium Monoiodide được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Hỗ trợ chuyên gia cho kết quả đáng tin cậy
Bạn có thắc mắc về kỹ thuật hoặc yêu cầu bán hàng không? Đội ngũ tận tâm của chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp. “Từ kỹ sư này đến kỹ sư khác®” không chỉ là phương châm của chúng tôi—mà còn là cam kết của chúng tôi trong việc cung cấp dịch vụ đặc biệt. Chúng tôi luôn sẵn sàng khi bạn sẵn sàng. Hãy kết nối!

Bạn đang tìm kiếm Bảng dữ liệu an toàn?
Truy cập mọi thứ bạn cần — từ thông số kỹ thuật đến hướng dẫn ứng dụng — tại một vị trí thuận tiện.

Sự thành công của bạn
là Mục tiêu của chúng tôi
Tối ưu hóa quy trình của bạn với vật liệu, công nghệ mới nhất và hỗ trợ ứng dụng chuyên gia. Tất cả bắt đầu bằng cách kết nối với nhóm của chúng tôi.





